Type any word!

"aneurysm" in Vietnamese

phình mạch

Definition

Phình mạch là tình trạng mạch máu bị yếu và phình ra. Nếu phình mạch bị vỡ, sẽ rất nguy hiểm đến tính mạng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phình mạch' là thuật ngữ y học, thường được nhắc đến trong bối cảnh sức khỏe hoặc cấp cứu. Chủ yếu xảy ra ở động mạch não hoặc động mạch chủ. Không nhầm lẫn với 'stroke'.

Examples

A doctor found a small aneurysm in his brain.

Bác sĩ đã phát hiện một **phình mạch** nhỏ trong não của anh ấy.

A ruptured aneurysm can be life-threatening.

**Phình mạch** bị vỡ có thể đe dọa tính mạng.

The patient had surgery to fix the aneurysm.

Bệnh nhân đã phẫu thuật để xử lý **phình mạch**.

She had no symptoms before her aneurysm was discovered during a routine check-up.

Cô ấy không có triệu chứng gì cho đến khi **phình mạch** được phát hiện trong một lần kiểm tra định kỳ.

After the aneurysm burst, he needed urgent care in the hospital.

Sau khi **phình mạch** bị vỡ, anh ấy cần được chăm sóc khẩn cấp tại bệnh viện.

His family was shocked to learn about his sudden aneurysm diagnosis.

Gia đình anh ấy rất sốc khi biết tin chẩn đoán **phình mạch** bất ngờ.