"anderson" in Vietnamese
Definition
Đây là tên riêng, thường dùng làm họ hoặc đôi khi là tên. Nó chỉ một người, gia đình hoặc nhân vật cụ thể có tên Anderson.
Usage Notes (Vietnamese)
Vì là tên riêng nên luôn viết hoa: 'Anderson'. Thường không dịch, chỉ giữ nguyên hoặc phiên âm nếu cần thiết. Ý nghĩa tùy thuộc vào người được nhắc đến trong ngữ cảnh.
Examples
Anderson is my math teacher.
**Anderson** là giáo viên toán của tôi.
I saw Anderson at the store.
Tôi đã thấy **Anderson** ở cửa hàng.
This book belongs to Anderson.
Cuốn sách này là của **Anderson**.
Have you heard from Anderson lately?
Bạn đã nghe tin gì từ **Anderson** gần đây chưa?
I think Anderson already knows about the meeting.
Tôi nghĩ **Anderson** đã biết về cuộc họp rồi.
If Anderson calls, tell him I'll be there in ten minutes.
Nếu **Anderson** gọi, hãy nói với anh ấy là tôi sẽ đến trong mười phút nữa.