कोई भी शब्द लिखें!

"anchovies" Vietnamese में

cá cơm muối

परिभाषा

Cá cơm muối là loại cá nhỏ, vị mặn, thường được sử dụng trong nấu ăn, đặc biệt là các món Địa Trung Hải hoặc làm mặt phủ pizza. Thường được bảo quản trong dầu hoặc muối.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Từ 'cá cơm muối' thường chỉ loại cá đã được ướp muối hoặc ngâm dầu, không phải cá tươi. Vị rất đậm đà nên chỉ cần dùng ít là đủ. Thường xuất hiện trên pizza, salad Caesar, sốt mì hoặc nước xốt.

उदाहरण

I do not like anchovies on my pizza.

Tôi không thích **cá cơm muối** trên pizza của mình.

The chef added anchovies to the Caesar salad.

Đầu bếp đã thêm **cá cơm muối** vào salad Caesar.

Anchovies are small, salty fish.

**Cá cơm muối** là loại cá nhỏ, vị mặn.

Can you believe some people love extra anchovies on their pizza?

Bạn có tin là một số người lại thích thêm nhiều **cá cơm muối** lên pizza không?

She mashed the anchovies into the sauce for extra flavor.

Cô ấy nghiền **cá cơm muối** vào nước sốt để tăng vị đậm đà.

Whenever I order a Caesar salad, I always ask for extra anchovies.

Mỗi khi gọi salad Caesar, tôi luôn xin thêm **cá cơm muối**.