"anchors" in Vietnamese
Definition
“Mỏ neo” là thiết bị nặng dùng để giữ thuyền không bị trôi; còn “người dẫn chương trình (thời sự)” là người trình bày bản tin trên TV hoặc radio.
Usage Notes (Vietnamese)
Nói về thuyền dùng 'mỏ neo', nói về người đọc bản tin dùng 'người dẫn chương trình' hay 'dẫn thời sự'. 'News anchor' phổ biến ở Mỹ, ở Anh đôi khi dùng 'newsreader'.
Examples
The ship dropped two anchors to stay in place.
Con tàu thả hai **mỏ neo** để giữ vị trí.
The news anchors spoke about the election results.
Các **người dẫn chương trình** bản tin nói về kết quả bầu cử.
Fishing boats often carry extra anchors.
Thuyền đánh cá thường mang thêm **mỏ neo** dự phòng.
Both anchors kept smiling, even during the technical glitch on live TV.
Cả hai **người dẫn chương trình** vẫn cười dù có sự cố kỹ thuật khi phát sóng trực tiếp.
The yacht’s anchors got stuck in the rocks beneath the water.
**Mỏ neo** của du thuyền bị mắc vào đá dưới nước.
When the show started, the two main anchors introduced themselves to the audience.
Khi chương trình bắt đầu, hai **người dẫn chương trình** chính đã tự giới thiệu với khán giả.