好きな単語を入力!

"anchorage" in Vietnamese

nơi neo đậuchỗ dựa

Definition

Nơi tàu thuyền có thể neo đậu an toàn hoặc điều gì đó mang lại chỗ dựa vững chắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh hàng hải hoặc kỹ thuật. Đôi khi dùng một cách ẩn dụ cho chỗ dựa tinh thần.

Examples

The ship found safe anchorage in the bay.

Con tàu đã tìm được **nơi neo đậu** an toàn trong vịnh.

The harbor has many spots for anchorage.

Cảng này có nhiều **nơi neo đậu**.

A strong anchorage keeps the boat from drifting away.

**Nơi neo đậu** chắc chắn giữ cho thuyền không bị trôi đi.

After sailing for hours, we finally reached a quiet anchorage for the night.

Sau nhiều giờ chèo thuyền, chúng tôi cuối cùng cũng tới **nơi neo đậu** yên tĩnh cho đêm.

There’s no good anchorage here, so we’ll have to keep moving.

Ở đây không có **nơi neo đậu** tốt nên chúng ta phải tiếp tục di chuyển.

For many people, family is the emotional anchorage in their lives.

Đối với nhiều người, gia đình là **chỗ dựa** tinh thần trong cuộc sống.