"anchor" in Vietnamese
Definition
Mỏ neo là vật nặng thả xuống nước để giữ cho thuyền không di chuyển. Ngoài ra, từ này cũng dùng để chỉ người dẫn bản tin hoặc điều gì đó làm chỗ dựa, giúp ổn định.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa phổ biến nhất là vật giữ thuyền. Động từ 'anchor' dùng cho hành động cố định hoặc làm điểm tựa. Trong truyền thông, 'anchor' là người dẫn chương trình chính. Một số cụm thông dụng: 'drop anchor', 'anchor the team'.
Examples
The ship dropped its anchor near the island.
Con tàu đã thả **mỏ neo** gần đảo.
She is the anchor of the evening news.
Cô ấy là **người dẫn chương trình** tin tức buổi tối.
His family was his anchor during hard times.
Gia đình là **chỗ dựa** của anh ấy khi gặp khó khăn.
Let's anchor the tent well before the wind gets stronger.
Hãy **cố định** lều kỹ trước khi gió mạnh lên.
We need someone experienced to anchor the project.
Chúng ta cần một người có kinh nghiệm để **dẫn dắt** dự án này.
That weekly call helps anchor me when life feels chaotic.
Cuộc gọi hàng tuần đó giúp tôi **giữ vững tinh thần** khi cuộc sống rối loạn.