"ancestral" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến ông bà tổ tiên hoặc được truyền lại từ những người trong gia đình từ xa xưa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'truyền thống', 'đất tổ', 'phong tục'. Mang tính trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hằng ngày. Nhấn mạnh về nguồn gốc hay di sản văn hóa, gia đình.
Examples
They visited their ancestral village during the holiday.
Họ đã về thăm làng **tổ tiên** của mình vào dịp nghỉ lễ.
The family keeps their ancestral customs alive.
Gia đình vẫn giữ gìn các phong tục **tổ tiên**.
This land is their ancestral property.
Mảnh đất này là tài sản **tổ tiên** của họ.
He feels a strong connection to his ancestral roots.
Anh ấy cảm thấy gắn bó sâu sắc với nguồn gốc **tổ tiên** của mình.
Many people dream of visiting their ancestral homeland someday.
Nhiều người mơ được đến thăm quê hương **tổ tiên** của mình vào một ngày nào đó.
The festival celebrates the region’s ancestral heritage with music and dance.
Lễ hội này tôn vinh di sản **tổ tiên** của vùng bằng âm nhạc và điệu múa.