Type any word!

"ancestor" in Vietnamese

tổ tiên

Definition

Người trong gia đình bạn đã sống từ rất lâu, như ông cố, bà cố, hoặc các thế hệ trước đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghiên cứu về gia đình. Dùng cho người, không dùng cho động vật. Không nhầm với 'descendant' (hậu duệ).

Examples

My great-great-grandfather is my ancestor.

Ông sơ của tôi là **tổ tiên** của tôi.

We learned about our ancestors in history class.

Chúng tôi đã học về **tổ tiên** của mình trong lớp học lịch sử.

Some people honor their ancestors every year.

Một số người tôn kính **tổ tiên** của họ hàng năm.

DNA tests can help you discover who your ancestors were.

Xét nghiệm ADN có thể giúp bạn khám phá **tổ tiên** của mình là ai.

Our family tree goes back seven generations of ancestors.

Cây gia đình của chúng tôi có tới bảy thế hệ **tổ tiên**.

You look just like your ancestor in that old photo!

Bạn trông giống hệt **tổ tiên** của mình trong bức ảnh cũ đó!