Type any word!

"anatomy" in Vietnamese

giải phẫu học

Definition

Giải phẫu học là ngành khoa học nghiên cứu về cấu tạo của sinh vật, đặc biệt là cơ thể con người. Từ này cũng có thể dùng để chỉ cấu trúc hoặc thành phần của một vật hay hệ thống.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực sinh học, y học ('human anatomy', 'study anatomy'). Có thể dùng ẩn dụ để nói về cấu trúc của vấn đề ('the anatomy of a problem'). Không dùng cho nghĩa 'mổ tử thi' (autopsy). Thường dùng trong môi trường trang trọng, học thuật.

Examples

We studied the anatomy of the heart in biology class.

Chúng tôi đã học về **giải phẫu học** của tim trong giờ sinh học.

Anatomy is important for doctors and nurses.

**Giải phẫu học** rất quan trọng đối với bác sĩ và y tá.

She wants to learn about human anatomy.

Cô ấy muốn tìm hiểu về **giải phẫu học** của con người.

The surgeon's deep knowledge of anatomy saved the patient's life.

Kiến thức sâu rộng về **giải phẫu học** của bác sĩ phẫu thuật đã cứu sống bệnh nhân.

This book explores the anatomy of a great story, explaining what makes it work.

Cuốn sách này khám phá **giải phẫu học** của một câu chuyện hay, giải thích điều gì làm nó thành công.

After taking anatomy, I see the human body in a totally new way.

Sau khi học **giải phẫu học**, tôi nhìn cơ thể người theo một cách hoàn toàn mới.