"anarchy" in Vietnamese
Definition
Tình trạng không có chính phủ, luật lệ hoặc trật tự, dẫn đến mọi người hành động hỗn loạn. Đôi khi cũng chỉ sự hỗn loạn hoặc rối ren hoàn toàn.
Usage Notes (Vietnamese)
'anarchy' thường dùng trong chính trị để chỉ việc không có chính quyền hoặc kiểm soát, nhưng trong sinh hoạt hằng ngày, nó ám chỉ sự hỗn loạn. Đừng nhầm với 'chaos' vì 'anarchy' nhấn mạnh sự thiếu vắng trật tự vốn nên có.
Examples
After the government collapsed, there was anarchy in the streets.
Sau khi chính phủ sụp đổ, trên đường phố tràn ngập **vô chính phủ**.
Some people fear that changing the laws will lead to anarchy.
Một số người lo sợ rằng thay đổi luật sẽ dẫn đến **vô chính phủ**.
The classroom was in total anarchy when the teacher left.
Khi giáo viên rời phòng, lớp học rơi vào **hỗn loạn** hoàn toàn.
It was pure anarchy at the festival after the power went out.
Sau khi mất điện, lễ hội rơi vào **hỗn loạn** thực sự.
Without clear rules, group projects sometimes turn into anarchy.
Nếu không có quy tắc rõ ràng, các dự án nhóm đôi khi biến thành **hỗn loạn**.
When nobody listens to the referee, the game descends into anarchy.
Khi không ai nghe lời trọng tài, trận đấu sẽ rơi vào **hỗn loạn**.