Type any word!

"analyze" in Vietnamese

phân tích

Definition

Nghiên cứu kỹ lưỡng một vấn đề hoặc đối tượng để hiểu rõ hoặc tìm ra chi tiết, quy luật quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học, học thuật hoặc chính thức. Các cụm như 'analyze data', 'analyze a problem', 'analyze results' rất phổ biến. Không chỉ đơn thuần là 'nhìn', mà là kiểm tra kỹ lưỡng và hệ thống.

Examples

Scientists analyze water samples in the lab.

Các nhà khoa học **phân tích** mẫu nước trong phòng thí nghiệm.

We need to analyze this problem before we decide.

Chúng ta cần **phân tích** vấn đề này trước khi quyết định.

The teacher asked us to analyze the story.

Giáo viên yêu cầu chúng tôi **phân tích** câu chuyện.

Let's analyze the results and see where we went wrong.

Hãy cùng **phân tích** kết quả và xem chúng ta đã sai ở đâu.

She likes to analyze every detail before making a plan.

Cô ấy thích **phân tích** mọi chi tiết trước khi lập kế hoạch.

It's important to analyze both sides before jumping to conclusions.

Điều quan trọng là phải **phân tích** cả hai phía trước khi vội vàng kết luận.