"analytical" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc thứ có khả năng suy nghĩ logic, xem xét chi tiết và phân tích kỹ lưỡng để hiểu rõ vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cụm 'analytical skills', 'analytical mind', 'analytical approach' để nói về người giỏi phân tích, suy nghĩ logic. Không nên nhầm với 'sáng tạo' (creative) hoặc 'phê phán' (critical).
Examples
He has an analytical mind and solves problems easily.
Anh ấy có tư duy **phân tích** và giải quyết vấn đề rất dễ dàng.
The analytical report explained every detail.
Báo cáo **phân tích** đã giải thích từng chi tiết.
She is very analytical when making decisions.
Cô ấy rất **phân tích** khi đưa ra quyết định.
If you need help with data, ask Tom—he's super analytical.
Nếu cần giúp với dữ liệu, hãy hỏi Tom—anh ấy rất **phân tích**.
Her analytical skills make her a great scientist.
Kỹ năng **phân tích** của cô ấy khiến cô trở thành nhà khoa học xuất sắc.
I'm not very analytical—I'd rather just go with my gut.
Tôi không quá **phân tích**—tôi thích nghe theo cảm giác hơn.