"anal" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến hậu môn. Trong giao tiếp, từ này cũng được dùng để nói về người quá cầu toàn, chú ý tiểu tiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa y khoa là trung tính, nhưng dùng cho người nghe có thể gây khó chịu hoặc xúc phạm. Không dùng trong văn cảnh trang trọng trừ phi nói về y tế.
Examples
The doctor examined the anal area for any problems.
Bác sĩ kiểm tra vùng **hậu môn** để tìm các vấn đề.
He became very anal about keeping his desk clean.
Anh ấy trở nên rất **quá cầu toàn** về việc giữ bàn làm việc sạch sẽ.
The nurse wore gloves for the anal procedure.
Y tá đeo găng tay cho thủ thuật **hậu môn**.
Don't be so anal about how I stack the dishes—it's fine!
Đừng quá **quá cầu toàn** về cách tôi xếp chén bát—thế là được rồi!
Some people get anal about tiny details that don't really matter.
Một số người quá **quá cầu toàn** về những chi tiết nhỏ chẳng quan trọng.
He's so anal about grammar that he corrects everyone all the time.
Anh ấy quá **quá cầu toàn** về ngữ pháp nên lúc nào cũng sửa mọi người.