"ana" in Vietnamese
Ana
Definition
Tên riêng nữ, phổ biến ở nhiều quốc gia và nền văn hóa.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ana' chỉ dùng làm tên riêng, không phải là từ thông thường. Dễ nhầm với 'Anna' về mặt viết, cả hai đều là tên nữ phổ biến. Khi viết phải viết hoa chữ cái đầu.
Examples
Ana is my best friend.
**Ana** là bạn thân nhất của tôi.
This is Ana's book.
Đây là sách của **Ana**.
Ana lives in Spain.
**Ana** sống ở Tây Ban Nha.
Have you met Ana yet? She just moved here.
Bạn đã gặp **Ana** chưa? Cô ấy vừa mới chuyển đến đây.
Ana loves coffee in the morning and tea at night.
**Ana** thích uống cà phê vào buổi sáng và trà vào buổi tối.
Everybody was surprised when Ana won the competition.
Mọi người đều ngạc nhiên khi **Ana** thắng cuộc thi.