"amy" in Vietnamese
Amy
Definition
Là một tên riêng dành cho nữ phổ biến trong tiếng Anh, dùng để chỉ một người tên Amy.
Usage Notes (Vietnamese)
Tên riêng nên luôn viết hoa: 'Amy'. Thường dùng mà không có mạo từ và có thể gọi trực tiếp: 'Amy, bạn sẵn sàng chưa?'.
Examples
Amy is my sister.
**Amy** là em gái tôi.
I saw Amy at school today.
Hôm nay tôi đã gặp **Amy** ở trường.
Amy likes cats.
**Amy** thích mèo.
Did Amy text you back yet?
**Amy** đã nhắn lại cho bạn chưa?
I’m meeting Amy for coffee after work.
Tôi sẽ gặp **Amy** để uống cà phê sau giờ làm.
You should ask Amy—she always knows what to do.
Bạn nên hỏi **Amy**—cô ấy luôn biết phải làm gì.