"amuses" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó cười, mỉm cười hoặc cảm thấy thích thú, hoặc giữ cho họ quan tâm và giải trí.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho điều gì đó vui hoặc thú vị trong thời gian ngắn, không mạnh bằng "entertain" và dùng trong cụm như 'it amuses me'.
Examples
The clown amuses the children at the party.
Chú hề **làm vui** lũ trẻ ở bữa tiệc.
It amuses me when my dog chases his tail.
Tôi **thích thú** khi con chó của tôi đuổi theo cái đuôi của nó.
His joke always amuses his friends.
Câu đùa của anh ấy luôn **làm vui** bạn bè.
It really amuses her how easily he gets confused.
Cô ấy thật sự **thấy thích thú** khi thấy anh ấy dễ bị bối rối như vậy.
Nothing amuses my grandfather more than a good story.
Không gì **làm vui** ông tôi hơn một câu chuyện hay.
She often amuses herself by people-watching at the café.
Cô ấy thường **làm vui** bản thân bằng cách ngắm nhìn mọi người ở quán cà phê.