اكتب أي كلمة!

"amuses" بـIndonesian

làm cho vuilàm cho thích thú

التعريف

Khiến ai đó cười hoặc vui, hoặc làm họ cảm thấy hứng thú, không bị nhàm chán.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

Thường dùng cho điều gì đó chỉ vui hoặc thu hút trong thời gian ngắn, không mạnh bằng 'entertain'. Cụm 'it amuses me' nghĩa là 'làm tôi thấy buồn cười/thích thú'.

أمثلة

The clown amuses the children at the party.

Chú hề ở bữa tiệc **làm cho vui** bọn trẻ.

It amuses me when my dog chases his tail.

Tôi **thấy vui** khi chó của tôi đuổi theo đuôi của nó.

His joke always amuses his friends.

Trò đùa của anh ấy luôn **làm cho vui** bạn bè anh.

It really amuses her how easily he gets confused.

Cô ấy thực sự **thấy buồn cười** khi thấy anh ấy dễ bị rối như vậy.

Nothing amuses my grandfather more than a good story.

Không gì **làm ông tôi vui** hơn một câu chuyện hay.

She often amuses herself by people-watching at the café.

Cô ấy thường **làm cho mình vui** bằng cách quan sát người ở quán cà phê.