Type any word!

"amusement" in Vietnamese

sự giải trísự vui thích

Definition

Cảm giác vui vẻ khi được giải trí hoặc thấy điều gì đó hài hước; cũng chỉ những thứ như trò chơi, công viên làm cho mọi người vui thích.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính. Có thể đi với 'for your amusement', 'amusement park', chủ yếu chỉ sự giải trí nhẹ nhàng, không dùng cho giải trí nghiêm túc như xem phim.

Examples

The children played with amusement in the park.

Bọn trẻ chơi trong công viên với đầy **sự giải trí**.

He watched the movie with great amusement.

Anh ấy xem bộ phim với rất nhiều **sự vui thích**.

The clown's tricks filled the room with amusement.

Màn trình diễn của chú hề làm cả căn phòng tràn ngập **sự giải trí**.

I read his message with a hint of amusement.

Tôi đọc tin nhắn của anh ấy với chút **thích thú**.

Going to the amusement park is my favorite kind of amusement.

Đi công viên giải trí là kiểu **giải trí** yêu thích của tôi.

She tried to hide her amusement, but it was obvious she was laughing inside.

Cô ấy cố gắng che giấu **sự vui thích** của mình, nhưng rõ ràng là cô ấy đang cười bên trong.