"amused" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy vui hoặc được giải trí bởi điều gì đó thú vị hoặc hài hước.
Usage Notes (Vietnamese)
Mức độ nhẹ hơn 'cười lớn', có thể chỉ là mỉm cười hoặc ánh mắt thích thú. 'Not amused' thường dùng khi ai đó không hài lòng hay khó chịu. Thường gặp trong: 'looked amused', 'seemed amused', 'keep someone amused'. 'amused' là cảm giác, 'amusing' là nguyên nhân gây ra cảm giác đó.
Examples
The children were amused by the clown's tricks.
Lũ trẻ cảm thấy **thú vị** với những trò của chú hề.
She looked amused when I told her what happened.
Cô ấy trông **thấy thú vị** khi tôi kể chuyện đã xảy ra.
I was not amused by his rude joke.
Tôi **không thấy thú vị** với trò đùa thô lỗ của anh ấy.
He watched with an amused expression as his cat chased its own tail.
Anh ấy quan sát với vẻ mặt **thú vị** khi con mèo của mình đuổi theo cái đuôi.
"We are not amused," she said, channeling her inner Queen Victoria.
"Chúng tôi **không thấy thú vị** đâu," cô ấy nói, bắt chước Nữ hoàng Victoria.
I need something to keep the kids amused during the long flight.
Tôi cần gì đó để **giữ bọn trẻ vui vẻ** trong suốt chuyến bay dài.