Type any word!

"amsterdam" in Vietnamese

Amsterdam

Definition

Amsterdam là thủ đô của Hà Lan, nổi tiếng với các con kênh, các tòa nhà cổ và nền văn hóa sôi động.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là danh từ riêng, luôn viết hoa. Đôi khi chỉ cả khu vực đô thị rộng lớn hoặc không khí văn hóa ở thành phố này. Hay dùng trong cụm như 'đi Amsterdam', 'đến Amsterdam'.

Examples

I want to visit Amsterdam one day.

Tôi muốn đến thăm **Amsterdam** một ngày nào đó.

Amsterdam is in the Netherlands.

**Amsterdam** nằm ở Hà Lan.

Many people ride bikes in Amsterdam.

Nhiều người đi xe đạp ở **Amsterdam**.

We're planning a weekend getaway to Amsterdam this spring.

Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến nghỉ cuối tuần đến **Amsterdam** vào mùa xuân này.

Have you ever seen the famous canals of Amsterdam?

Bạn đã từng nhìn thấy những con kênh nổi tiếng của **Amsterdam** chưa?

My cousin moved to Amsterdam for her studies last year.

Anh họ tôi đã chuyển đến **Amsterdam** để học vào năm ngoái.