Type any word!

"amphibious" in Vietnamese

lưỡng cưlưỡng dụng

Definition

Chỉ những sinh vật hoặc phương tiện có thể sống, di chuyển cả trên cạn và dưới nước. Thường dùng khi nói về các loài như ếch hoặc xe chuyên dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ dùng trong bối cảnh khoa học hoặc kỹ thuật (ví dụ, 'động vật lưỡng cư', 'xe lưỡng dụng'). Không phổ biến trong nói chuyện hàng ngày.

Examples

Frogs are amphibious animals.

Ếch là động vật **lưỡng cư**.

Some vehicles are designed to be amphibious, traveling on land and water.

Một số phương tiện được thiết kế **lưỡng dụng**, di chuyển trên cả đất liền và dưới nước.

An amphibious animal can breathe both air and water.

Động vật **lưỡng cư** có thể hô hấp cả bằng không khí và nước.

The army used amphibious vehicles during the flood rescue.

Quân đội đã sử dụng các xe **lưỡng dụng** trong đợt cứu hộ lũ lụt.

Her science project was about the life cycle of amphibious creatures.

Đề tài khoa học của cô ấy nói về vòng đời của các loài **lưỡng cư**.

They watched a documentary on amphibious landings in World War II.

Họ đã xem phim tài liệu về các cuộc đổ bộ **lưỡng dụng** trong Thế chiến II.