"amos" in Vietnamese
Definition
Một tên riêng nam, nổi tiếng nhất là tên của vị tiên tri trong Kinh Thánh Cựu Ước.
Usage Notes (Vietnamese)
Tên này hầu như không còn phổ biến ngày nay; chủ yếu gặp trong bối cảnh tôn giáo hoặc văn học. Viết hoa chữ cái đầu 'Amos'.
Examples
Amos is a name from the Bible.
**Amos** là một tên trong Kinh Thánh.
Amos was a prophet in the Old Testament.
**Amos** từng là một vị tiên tri trong Cựu Ước.
My grandfather's name is Amos.
Tên ông của tôi là **Amos**.
Have you ever read the Book of Amos in the Bible?
Bạn đã từng đọc Sách **Amos** trong Kinh Thánh chưa?
Amos gave powerful messages about justice and fairness.
**Amos** đã truyền đạt những thông điệp mạnh mẽ về công lý và sự công bằng.
Everyone in town knows old Amos and his stories.
Cả thị trấn đều biết ông **Amos** già và những câu chuyện của ông ấy.