"among" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc ai đó hoặc cái gì đó nằm trong hay thuộc về một nhóm; cũng dùng nói về việc gì diễn ra giữa các thành viên trong nhóm.
Usage Notes (Vietnamese)
Được dùng với nhóm từ ba thành viên trở lên; 'between' thường dùng cho hai đối tượng riêng biệt. Hay gặp trong cụm 'among friends', 'among the best', 'discuss it among yourselves'; trong một số trường hợp trang trọng hơn 'with'.
Examples
She was standing among her classmates.
Cô ấy đứng **giữa** các bạn cùng lớp.
This book is among my favorites.
Quyển sách này là một **trong** những cuốn tôi yêu thích nhất.
There was no fighting among the children.
Không có tranh cãi **giữa** bọn trẻ.
I always feel relaxed among old friends.
Tôi luôn cảm thấy thoải mái **giữa** những người bạn cũ.
The rumor spread quickly among the staff.
Tin đồn lan nhanh **giữa** các nhân viên.
Discuss it among yourselves while I make coffee.
Trong lúc tôi pha cà phê, các bạn hãy bàn bạc **giữa** bản thân nhé.