"amnesia" in Vietnamese
Definition
Chứng mất trí nhớ là tình trạng một người bị mất trí nhớ một phần hoặc hoàn toàn, thường do chấn thương, bệnh tật hoặc sang chấn tâm lý gây ra.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Chứng mất trí nhớ’ thường dùng trong y học và tâm lý học, không dùng cho trường hợp quên vặt thông thường. Hay gặp trong cụm từ như ‘bị amnesia’, ‘amnesia tạm thời’.
Examples
After the accident, he had amnesia and couldn't remember his name.
Sau tai nạn, anh ấy bị **chứng mất trí nhớ** và không thể nhớ tên mình.
Amnesia can last for a short or long time depending on the cause.
**Chứng mất trí nhớ** có thể kéo dài trong thời gian ngắn hoặc lâu dài tùy thuộc vào nguyên nhân gây ra.
Doctors are studying new treatments for amnesia.
Các bác sĩ đang nghiên cứu những phương pháp điều trị mới cho **chứng mất trí nhớ**.
Her amnesia made the past few years a complete blank for her.
**Chứng mất trí nhớ** khiến cô ấy không còn bất kỳ ký ức nào về vài năm qua.
Movies often use amnesia as a dramatic plot twist.
Trong phim, **chứng mất trí nhớ** thường được dùng như một nút thắt kịch tính.
He claimed amnesia to avoid answering questions about his past.
Anh ta viện lý do **chứng mất trí nhớ** để né tránh trả lời các câu hỏi về quá khứ.