Tapez n'importe quel mot !

"ammonia" in Vietnamese

amoniac

Definition

Khí không màu có mùi hăng mạnh, thường được dùng trong sản phẩm tẩy rửa và phân bón. Thành phần hóa học gồm nitơ và hydro.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay xuất hiện trong hoá học hoặc làm sạch. Thường đi kèm các cụm như 'ammonia solution', 'ammonia smell' hoặc 'liquid ammonia'. Sử dụng cẩn thận vì có thể gây độc hại.

Examples

Ammonia is used in many household cleaners.

**Amoniac** được sử dụng trong nhiều chất tẩy rửa gia dụng.

Farmers add ammonia to soil as a fertilizer.

Nông dân thêm **amoniac** vào đất làm phân bón.

The strong smell of ammonia can be dangerous.

Mùi mạnh của **amoniac** có thể nguy hiểm.

If you mix bleach and ammonia, it creates toxic gas.

Nếu bạn trộn thuốc tẩy với **amoniac**, nó tạo ra khí độc.

The smell of ammonia reminds me of a science lab.

Mùi **amoniac** làm tôi nhớ đến phòng thí nghiệm khoa học.

We use a little ammonia to clean glass because it leaves no streaks.

Chúng tôi dùng một ít **amoniac** để lau kính vì nó không để lại vết mờ.