好きな単語を入力!

"ammo" in Vietnamese

đạnđạn dược

Definition

‘Ammo’ là từ lóng viết tắt của ‘ammunition’, nghĩa là các loại đạn dùng cho súng hoặc vũ khí khác.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Ammo’ chỉ dùng thân mật trong giao tiếp, phim hoặc trò chơi; từ trang trọng là ‘đạn dược’. Thường dùng cụm ‘hết ammo’ (hết đạn), ‘thiếu ammo’ (gần hết đạn). Thường nói về đạn súng, đôi khi là các loại vũ khí khác.

Examples

I'm out of ammo.

Tôi hết **đạn** rồi.

He loaded his gun with more ammo.

Anh ấy nạp thêm **đạn** vào súng.

The soldiers checked their ammo before the battle.

Những người lính kiểm tra **đạn** trước trận chiến.

We're running low on ammo, save your shots!

Chúng ta sắp hết **đạn**, hãy tiết kiệm đạn nhé!

Can you pick up extra ammo at the store?

Bạn có thể mua thêm **đạn** ở cửa hàng không?

Don't forget your ammo if you're going to the range.

Đừng quên mang **đạn** nếu bạn đi ra trường bắn.