Type any word!

"ammo" in Indonesian

đạnđạn dược

Definition

‘Ammo’ là cách viết tắt, thân mật của từ ‘ammunition’, nghĩa là các loại đạn hay vật liệu nổ dùng cho súng và vũ khí.

Usage Notes (Indonesian)

‘Ammo’ là từ lóng, thường nói trong giao tiếp, phim, hoặc game; dạng trang trọng là ‘đạn dược’. ‘run out of ammo’ (hết đạn), ‘low on ammo’ (gần hết đạn); thường chỉ đạn súng nhưng có thể là các vật bắn khác.

Examples

I'm out of ammo.

Tôi hết **đạn** rồi.

He loaded his gun with more ammo.

Anh ấy đã nạp thêm **đạn** vào súng của mình.

The soldiers checked their ammo before the battle.

Những người lính kiểm tra **đạn** của họ trước trận chiến.

We're running low on ammo, save your shots!

Chúng ta gần hết **đạn**, tiết kiệm đạn lại nhé!

Can you pick up extra ammo at the store?

Bạn có thể mua thêm **đạn** ở cửa hàng không?

Don't forget your ammo if you're going to the range.

Đừng quên mang **đạn** nếu bạn đi bắn nhé.