Type any word!

"amigos" in Vietnamese

những người bạn

Definition

Những người bạn quen và yêu quý, không phải người thân trong gia đình. 'Amigos' là từ 'friends' trong tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha.

Usage Notes (Vietnamese)

'amigos' luôn ở dạng số nhiều và thân mật. Trong tiếng Tây Ban Nha/Bồ Đào Nha, đây là số nhiều giống đực; nếu toàn nữ thì là 'amigas'. Dùng cho nhóm hỗn hợp. Thường dùng khi nói về đời sống xã hội.

Examples

I like to spend time with my amigos after school.

Tôi thích dành thời gian với các **bạn bè** sau giờ học.

My amigos helped me move to a new house.

Các **bạn bè** đã giúp tôi chuyển đến nhà mới.

We took a photo with all our amigos at the party.

Chúng tôi đã chụp ảnh với tất cả các **bạn bè** tại bữa tiệc.

Every Friday night, my amigos and I go out for pizza.

Mỗi tối thứ Sáu, tôi cùng các **bạn bè** đi ăn pizza.

I've known my amigos since we were kids.

Tôi đã biết các **bạn bè** của mình từ khi còn nhỏ.

Nothing beats laughing with your amigos about old memories.

Không gì tuyệt hơn là cười với các **bạn bè** về những kỷ niệm xưa.