"amidst" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói về việc gì đó xảy ra trong khi hoặc giữa những điều, sự kiện khác, thường là khi những điều đó tạo nên một bối cảnh hay tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
'Amidst' thường trang trọng hoặc văn học hơn 'amid'/'among', dùng nhiều trong văn bản, diễn văn, nhất là các câu như 'amidst the chaos'. Hiếm dùng trong hội thoại thường ngày.
Examples
The flower grew amidst the rocks.
Bông hoa mọc **giữa những tảng đá**.
He stood amidst the crowd.
Anh ấy đứng **giữa đám đông**.
The city was calm amidst the rain.
Thành phố yên tĩnh **giữa cơn mưa**.
She found hope amidst all her troubles.
Cô ấy tìm thấy hy vọng **giữa bao rắc rối của mình**.
Amidst the chaos, he kept a clear mind.
**Giữa hỗn loạn**, anh ấy vẫn giữ được sự tỉnh táo.
We met amidst the celebrations downtown.
Chúng tôi gặp nhau **giữa những lễ hội** ở trung tâm thành phố.