¡Escribe cualquier palabra!

"amid" en Vietnamese

giữatrong bối cảnh

Definición

Diễn tả việc gì đó xảy ra trong lúc hoặc giữa những sự việc khác, nhất là khi có sự thay đổi hoặc hỗn loạn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết, đặc biệt với các từ trừu tượng như 'amid chaos', 'amid protests'. Không dùng cho đối tượng vật lý—khi đó dùng 'among'.

Ejemplos

The city stayed calm amid the storm.

Thành phố vẫn bình tĩnh **giữa** cơn bão.

They celebrated the holiday amid family gatherings.

Họ đã tổ chức lễ **giữa** những buổi sum họp gia đình.

She found hope amid her troubles.

Cô ấy tìm thấy hy vọng **giữa** những khó khăn của mình.

Amid all the noise, I could barely hear him.

**Giữa** mọi tiếng ồn, tôi gần như không nghe được anh ấy.

He made the announcement amid applause from the crowd.

Anh ấy công bố tin tức **giữa** tiếng vỗ tay của đám đông.

Prices rose sharply amid fears of a shortage.

Giá tăng mạnh **trong bối cảnh** lo sợ thiếu hụt.