"americans" in Vietnamese
Definition
Thông thường, từ này chỉ người đến từ Hoa Kỳ. Đôi khi cũng có thể nói về người ở Bắc hoặc Nam Mỹ, nhưng đa số là người Mỹ (Hoa Kỳ).
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng chỉ người Hoa Kỳ. Danh từ số ít là 'American'. Nên viết hoa đầu khi dùng như danh từ chỉ quốc tịch.
Examples
The Americans in our class are from Texas and California.
Những **người Mỹ** trong lớp chúng tôi đến từ Texas và California.
Many Americans speak only English at home.
Nhiều **người Mỹ** chỉ nói tiếng Anh ở nhà.
Some Americans eat a big breakfast, but others do not.
Một số **người Mỹ** ăn sáng lớn, nhưng người khác thì không.
The Americans I met on the trip were surprisingly quiet.
Những **người Mỹ** tôi gặp trong chuyến đi rất yên lặng, thật bất ngờ.
A lot of Americans are really into college sports.
Nhiều **người Mỹ** rất thích thể thao đại học.
Not all Americans think the same way, of course.
Không phải tất cả **người Mỹ** đều suy nghĩ giống nhau đâu.