"american" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến Hoa Kỳ hoặc người Hoa Kỳ. Thường thì từ này chỉ người hoặc vật từ nước Mỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
‘American’ thường chỉ người/mọi thứ thuộc Hoa Kỳ. ‘Người Mỹ’ (danh từ), ‘văn hóa Mỹ’ (tính từ). Ở các nước khác, có thể ám chỉ cả châu Mỹ, nhưng trong tiếng Việt chủ yếu là Mỹ (USA).
Examples
She is American.
Cô ấy là **người Mỹ**.
He likes American movies.
Anh ấy thích phim **Mỹ**.
American food is popular worldwide.
Thức ăn **Mỹ** nổi tiếng khắp thế giới.
My best friend is American, but she speaks perfect Spanish.
Bạn thân nhất của tôi là **người Mỹ**, nhưng cô ấy nói tiếng Tây Ban Nha cực kỳ tốt.
A lot of people think American coffee is too weak.
Nhiều người nghĩ cà phê **Mỹ** quá nhạt.
After living abroad, I appreciate American traditions even more.
Sau khi sống ở nước ngoài, tôi càng trân trọng các truyền thống **Mỹ** hơn.