Type any word!

"amenities" in Vietnamese

tiện nghi

Definition

Những tiện ích hoặc dịch vụ giúp nơi nào đó trở nên thoải mái, tiện lợi hoặc thú vị hơn, như hồ bơi, phòng gym hoặc Wi-Fi miễn phí.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng ở số nhiều để nói về các tiện ích bổ sung trong khách sạn, căn hộ hoặc nơi công cộng. 'Hotel amenities', 'modern amenities' là các cụm phổ biến. Phân biệt với 'utilities' (điện, nước).

Examples

The hotel offers many amenities like a pool and a gym.

Khách sạn cung cấp nhiều **tiện nghi** như hồ bơi và phòng gym.

All amenities are included in the price.

Tất cả các **tiện nghi** đều đã bao gồm trong giá.

The apartment has modern amenities.

Căn hộ có các **tiện nghi** hiện đại.

Are there any pet-friendly amenities in this building?

Tòa nhà này có **tiện nghi** thân thiện với thú cưng không?

We chose this hotel because of its great amenities.

Chúng tôi chọn khách sạn này vì các **tiện nghi** tuyệt vời của nó.

If you need extra amenities, just ask at the front desk.

Nếu bạn cần thêm **tiện nghi**, chỉ cần hỏi lễ tân.