Type any word!

"amen" in Vietnamese

amen

Definition

Từ này thường được nói vào cuối một lời cầu nguyện để thể hiện sự đồng ý, hy vọng hoặc thành tâm. Ngoài ra, cũng dùng để nhấn mạnh sự đồng ý trong cuộc trò chuyện thường ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu nghe thấy trong bối cảnh tôn giáo. Cụm “Amen to that” dùng để diễn đạt sự đồng tình mạnh mẽ trong giao tiếp thông thường.

Examples

The family said amen together after the prayer.

Cả gia đình cùng nói **amen** sau khi cầu nguyện.

He ended his speech with amen.

Anh ấy kết thúc bài phát biểu bằng từ **amen**.

She quietly whispered, "amen."

Cô ấy thì thầm nhẹ nhàng: "**amen**."

More paid vacation? Amen to that.

Nhiều ngày nghỉ hưởng lương hơn? **Amen** với điều đó!

When she said we all needed a break, I was like, "Amen."

Khi cô ấy nói mọi người đều cần nghỉ ngơi, tôi cũng nghĩ thầm: "**Amen**."

"No emails after 6 p.m." — amen.

"Không gửi email sau 6 giờ tối" — **amen**.