"amelia" in Vietnamese
Definition
Một dị tật bẩm sinh hiếm gặp khiến một hoặc nhiều chi bị thiếu hoàn toàn khi sinh ra.
Usage Notes (Vietnamese)
'Amelia' là thuật ngữ y khoa, chủ yếu dùng trong bối cảnh chuyên môn và không phải tên riêng. Khác với việc bị tháo khớp, đây là tình trạng bẩm sinh.
Examples
The doctor explained that the baby was born with amelia in one arm.
Bác sĩ giải thích rằng em bé bị **amelia** ở một cánh tay.
Amelia can affect both legs or both arms.
**Amelia** có thể ảnh hưởng đến cả hai chân hoặc hai tay.
Children with amelia may need special care.
Trẻ em mắc **amelia** có thể cần được chăm sóc đặc biệt.
Doctors say amelia is very rare and can be detected by ultrasound.
Bác sĩ nói rằng **amelia** rất hiếm và có thể phát hiện bằng siêu âm.
People with amelia often adapt by using prosthetic limbs.
Người mắc **amelia** thường thích nghi bằng cách sử dụng chân tay giả.
Living with amelia can be challenging, but support and therapy make a big difference.
Sống với **amelia** có thể khó khăn, nhưng hỗ trợ và trị liệu đem lại ý nghĩa lớn.