Tapez n'importe quel mot !

"ambush" in Vietnamese

phục kích

Definition

Phục kích là hành động ẩn nấp để tấn công bất ngờ từ nơi kín đáo, thường dùng trong chiến đấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong quân sự hoặc săn bắn: 'lập phục kích', 'rơi vào phục kích'. Không dùng cho bất ngờ mang tính tích cực hay thân thiện.

Examples

The soldiers set an ambush for the enemy.

Những người lính đã lập **phục kích** cho quân địch.

The tiger waited in ambush for its prey.

Con hổ chờ **phục kích** con mồi của nó.

They planned to ambush the thieves at night.

Họ đã lên kế hoạch **phục kích** bọn trộm vào ban đêm.

Our team walked right into an ambush during the mission.

Đội của chúng tôi đã đi thẳng vào **phục kích** trong nhiệm vụ.

Be careful — there could be an ambush around that corner.

Cẩn thận — có thể có một **phục kích** ở góc đó.

They were ambushed as soon as they left the building.

Họ đã bị **phục kích** ngay khi vừa rời khỏi tòa nhà.