Type any word!

"ambulance" in Vietnamese

xe cứu thương

Definition

Phương tiện vận chuyển người bị ốm hoặc bị thương đến bệnh viện và cung cấp chăm sóc y tế khẩn cấp trên đường đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng cho xe cấp cứu y tế. Các cụm từ như 'gọi xe cứu thương', 'xe cứu thương đến' rất phổ biến. Thông thường, bạn gọi cho dịch vụ khẩn cấp thay vì gọi trực tiếp xe.

Examples

We called an ambulance after he fell.

Sau khi anh ấy ngã, chúng tôi đã gọi **xe cứu thương**.

The ambulance arrived in ten minutes.

**Xe cứu thương** đã đến sau mười phút.

She was taken to the hospital by ambulance.

Cô ấy đã được đưa đến bệnh viện bằng **xe cứu thương**.

If his fever gets worse, we should call an ambulance.

Nếu sốt của anh ấy nặng hơn, chúng ta nên gọi **xe cứu thương**.

I heard the ambulance siren all night.

Tôi nghe thấy tiếng còi **xe cứu thương** suốt đêm.

No, don't drive him yourself—wait for the ambulance.

Không, đừng tự lái xe chở anh ấy—hãy đợi **xe cứu thương**.