"ambrose" in Vietnamese
Ambrose
Definition
Ambrose là tên nam, dùng trong tiếng Anh và một số ngôn ngữ khác, thường gắn với Thánh Ambrose, một giám mục Kitô giáo thời kỳ đầu.
Usage Notes (Vietnamese)
Ambrose là tên cổ điển, khá hiếm gặp hiện nay. Thường xuất hiện trong bối cảnh tôn giáo, lịch sử hoặc văn học. Thường dùng làm tên chính, đôi khi cũng là họ.
Examples
Ambrose is my friend's name.
Tên bạn của tôi là **Ambrose**.
I met Ambrose at school.
Tôi đã gặp **Ambrose** ở trường.
Ambrose likes to read books.
**Ambrose** thích đọc sách.
Did you see where Ambrose went after lunch?
Bạn có thấy **Ambrose** đi đâu sau bữa trưa không?
Ambrose always cracks jokes in class.
**Ambrose** luôn pha trò trong lớp.
If you need help with math, Ambrose is the person to ask.
Nếu bạn cần giúp về toán, hãy hỏi **Ambrose**.