"ambassador" in Vietnamese
Definition
Đại sứ là người được cử đại diện chính thức của một quốc gia tại quốc gia khác, hoặc đại diện hình ảnh, quảng bá cho tổ chức, thương hiệu hay ý tưởng.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Đại sứ’ thường dùng chỉ nhà ngoại giao cấp cao. Trong quảng cáo/kinh doanh có các từ như ‘đại sứ thương hiệu’, ‘đại sứ trường’. Không nhầm với ‘đại sứ quán’ hay ‘lãnh sự’.
Examples
She is the ambassador to France.
Cô ấy là **đại sứ** tại Pháp.
The ambassador met with the president yesterday.
**Đại sứ** đã gặp tổng thống vào hôm qua.
He became a school ambassador for the program.
Anh ấy trở thành **đại sứ** của chương trình tại trường.
They picked a famous athlete as their brand ambassador.
Họ chọn một vận động viên nổi tiếng làm **đại sứ thương hiệu**.
As a campus ambassador, she helps new students feel welcome.
Là một **đại sứ** của trường, cô ấy giúp các sinh viên mới cảm thấy được chào đón.
The company wants someone who can be a strong ambassador for its values.
Công ty muốn có một **đại sứ** mạnh mẽ cho các giá trị của mình.