Type any word!

"amazing" in Vietnamese

tuyệt vờikinh ngạc

Definition

Điều gì đó khiến bạn rất ngạc nhiên, ấn tượng hoặc khâm phục.

Usage Notes (Vietnamese)

“Amazing” thường dùng trong giao tiếp thân mật, mang nghĩa rất tích cực. Có thể dùng với các cụm như 'an amazing experience', 'amazing view'. Không nên lạm dụng trong văn viết trang trọng.

Examples

This cake tastes amazing.

Chiếc bánh này có vị **tuyệt vời**.

You did an amazing job on your homework.

Bạn đã làm bài tập về nhà **tuyệt vời**.

The view from the top is amazing.

Quang cảnh từ trên đỉnh thật **tuyệt vời**.

That was an amazing concert—I've never seen anything like it!

Đó là một buổi hòa nhạc **tuyệt vời**—tôi chưa từng thấy điều gì như thế!

Your sister is amazing at playing the guitar.

Chị/em gái bạn chơi guitar **rất tuyệt vời**.

It’s amazing how quickly children learn new languages.

Thật **kinh ngạc** khi trẻ em học ngôn ngữ mới nhanh đến vậy.