Type any word!

"amazement" in Vietnamese

kinh ngạcsửng sốt

Definition

Cảm giác bất ngờ mạnh mẽ, thường đi kèm với sự thán phục hoặc kinh ngạc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các động từ như 'tràn ngập sự kinh ngạc', hoặc 'nhìn với sự kinh ngạc'; mang sắc thái mạnh hơn 'ngạc nhiên', chủ yếu dùng cho cảm xúc tích cực hoặc trung lập.

Examples

Her eyes widened in amazement when she saw the gift.

Khi nhìn thấy món quà, đôi mắt cô ấy mở to vì **kinh ngạc**.

The children watched the magician with amazement.

Những đứa trẻ xem ảo thuật gia với vẻ **kinh ngạc**.

He could not hide his amazement at the news.

Anh ấy không thể che giấu sự **kinh ngạc** khi nghe tin đó.

To my amazement, she finished the race in first place.

Điều khiến tôi **kinh ngạc** là cô ấy đã về nhất trong cuộc đua.

They stared in amazement at the giant sculpture downtown.

Họ nhìn chăm chú vào bức tượng khổng lồ giữa trung tâm thành phố với vẻ **kinh ngạc**.

The scientist’s discovery was met with amazement around the world.

Khám phá của nhà khoa học đã gây nên **kinh ngạc** trên toàn thế giới.