"amaze" in Vietnamese
Definition
Khiến ai đó rất ngạc nhiên hoặc ấn tượng, thường do điều gì đó đặc biệt hoặc không ngờ đến.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với những điều rất ấn tượng hoặc đáng ngạc nhiên; sử dụng nhiều ở dạng bị động như 'tôi bị kinh ngạc.' Các tính từ liên quan: 'amazing' (ấn tượng), 'amazed' (ngạc nhiên).
Examples
The magician's tricks amaze the children.
Những màn ảo thuật của người ảo thuật gia **làm kinh ngạc** bọn trẻ.
It amazes me how fast technology changes.
Tốc độ thay đổi của công nghệ **làm tôi kinh ngạc**.
Her talent never fails to amaze us.
Tài năng của cô ấy không bao giờ khiến chúng tôi thôi **kinh ngạc**.
You never cease to amaze me with your ideas.
Những ý tưởng của bạn chưa bao giờ thôi **làm tôi kinh ngạc**.
It would amaze you how kind people can be.
Bạn sẽ **ngạc nhiên** về sự tử tế của con người đấy.
Their performance completely amazed everyone.
Phần trình diễn của họ đã hoàn toàn **làm mọi người kinh ngạc**.