"amaze" in Indonesian
Definition
Làm cho ai đó ngạc nhiên hoặc kinh ngạc, nhất là khi điều gì đó rất ấn tượng hoặc bất ngờ.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng cho những điều rất bất ngờ hoặc gây ấn tượng mạnh; hay ở dạng bị động như 'tôi cảm thấy kinh ngạc'. Tính từ liên quan: 'amazing' (đáng kinh ngạc), 'amazed' (ngạc nhiên).
Examples
The magician's tricks amaze the children.
Những trò ảo thuật của ảo thuật gia **làm kinh ngạc** bọn trẻ.
It amazes me how fast technology changes.
Tôi **ngạc nhiên** bởi công nghệ thay đổi nhanh như thế nào.
Her talent never fails to amaze us.
Tài năng của cô ấy luôn **làm chúng tôi kinh ngạc**.
You never cease to amaze me with your ideas.
Ý tưởng của bạn luôn **làm tôi ngỡ ngàng**.
It would amaze you how kind people can be.
Bạn sẽ **ngạc nhiên** về sự tốt bụng của con người.
Their performance completely amazed everyone.
Phần biểu diễn của họ đã **làm tất cả mọi người kinh ngạc**.