"amateurs" in Vietnamese
Definition
Những người làm việc gì đó vì đam mê hoặc vui thích chứ không phải chuyên nghiệp, thường ít kinh nghiệm hơn người làm nghề.
Usage Notes (Vietnamese)
'người nghiệp dư' thường dùng thân mật hoặc đôi khi có ý coi nhẹ kỹ năng. Thường kết hợp với hoạt động, như 'nghiệp dư thể thao'. Khác với 'người mới' (beginner/novice), vốn chỉ nói về mức độ bắt đầu.
Examples
Many amateurs play chess for fun after school.
Nhiều **người nghiệp dư** chơi cờ sau giờ học để giải trí.
The photography club welcomes amateurs of all ages.
Câu lạc bộ nhiếp ảnh chào đón **người nghiệp dư** ở mọi lứa tuổi.
Those cakes look professional, but they were made by amateurs.
Những chiếc bánh đó trông như chuyên nghiệp, nhưng lại do **người nghiệp dư** làm.
Even amateurs can create amazing art if they practice regularly.
Ngay cả **người nghiệp dư** cũng có thể tạo ra tác phẩm nghệ thuật tuyệt vời nếu luyện tập thường xuyên.
The tournament isn't just for professionals; amateurs compete too.
Giải đấu này không chỉ dành cho chuyên nghiệp; **người nghiệp dư** cũng thi đấu.
Sometimes amateurs bring fresh ideas that experts overlook.
Đôi khi **người nghiệp dư** mang đến ý tưởng mới mà chuyên gia thường bỏ qua.