"aluminum" in Vietnamese
Definition
Một kim loại nhẹ, màu bạc, không dễ bị gỉ, thường được dùng trong lon, máy bay và nhiều sản phẩm hàng ngày.
Usage Notes (Vietnamese)
Tiếng Anh Mỹ là 'aluminum', trong tiếng Anh Anh là 'aluminium'. Thường gặp trong cụm 'aluminum foil', 'aluminum can'. Không nhầm lẫn với 'tin' (thiếc).
Examples
Aluminum is used to make soda cans.
**Nhôm** được dùng để làm lon nước ngọt.
Aluminum does not rust easily.
**Nhôm** không dễ bị gỉ.
Foil made from aluminum keeps food fresh.
Giấy bạc làm từ **nhôm** giúp giữ thực phẩm tươi lâu.
He wrapped his sandwich in aluminum foil before leaving.
Anh ấy bọc bánh mì bằng giấy **nhôm** trước khi đi.
Many airplanes are made mostly from aluminum because it's so light.
Nhiều máy bay chủ yếu làm từ **nhôm** vì nó rất nhẹ.
You can recycle used aluminum cans at most supermarkets.
Bạn có thể tái chế lon **nhôm** đã dùng ở hầu hết các siêu thị.