Type any word!

"alto" in Vietnamese

alto

Definition

Alto là loại giọng hát thấp hơn soprano và cao hơn tenor, hoặc người hát trong quãng giọng này. Trong âm nhạc, cũng dùng để chỉ nhạc cụ hoặc bộ phận chơi phần này.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong âm nhạc để chỉ loại giọng, người hát, phần bè hoặc nhạc cụ (như 'alto saxophone'). Không dùng để nói ai đó cao hay cái gì đó cao.

Examples

She sings alto in the school choir.

Cô ấy hát **alto** trong dàn hợp xướng của trường.

The alto part starts after the soprano.

Phần **alto** bắt đầu sau soprano.

My sister has an alto voice.

Chị tôi có giọng **alto**.

I love how rich her alto sounds in that song.

Tôi rất thích tiếng **alto** đầy nội lực của cô ấy ở bài hát đó.

Our choir really needs another good alto for the spring concert.

Dàn hợp xướng của chúng tôi thực sự cần thêm một **alto** giỏi cho buổi diễn mùa xuân.

Do you play the alto sax or the tenor sax?

Bạn chơi **alto** saxophone hay tenor saxophone?