Type any word!

"alternate" in Vietnamese

luân phiênthay thế

Definition

Chuyển đổi qua lại giữa hai điều hoặc trạng thái, hoặc một lựa chọn/người thay thế cho ai hoặc cái gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Động từ thường dùng cho việc luân phiên làm gì đó ('alternate turns', 'alternate days'). Danh từ/tính từ chỉ người hoặc phương án dự phòng. Khác 'alternative', nhấn vào việc thay phiên chứ không đơn giản là lựa chọn.

Examples

We alternate cooking dinner every other night.

Chúng tôi **luân phiên** nấu bữa tối vào các tối cách ngày.

The alternate player will join if someone is sick.

Cầu thủ **thay thế** sẽ vào sân nếu ai đó bị ốm.

Please alternate the colors on the list.

Vui lòng **luân phiên** các màu trong danh sách.

You should alternate between standing and sitting if you work all day at a desk.

Nếu làm việc cả ngày ở bàn, bạn nên **luân phiên** giữa đứng và ngồi.

The meeting has an alternate location in case it rains.

Buổi họp có địa điểm **thay thế** nếu trời mưa.

Traffic was heavy, so we took an alternate route home.

Giao thông đông quá nên chúng tôi đi đường **thay thế** về nhà.