"alrighty" in Vietnamese
được rồiok (thân mật)
Definition
Đây là từ dùng cực kỳ thân mật để thể hiện sự đồng ý hoặc sẵn sàng. Thường sử dụng trong trò chuyện thân thiết.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên dùng với bạn bè hoặc người thân, không nên dùng trong giao tiếp trang trọng. Thường dùng để bắt đầu hoặc kết thúc một việc.
Examples
Alrighty, let's get started.
**Được rồi**, bắt đầu thôi nào.
Alrighty, I will call you later.
**Ok**, mình sẽ gọi cho bạn sau nha.
If everyone is ready, alrighty!
Mọi người sẵn sàng chưa, **được rồi**!
Alrighty, who's hungry?
**Được rồi**, ai đói nào?
You finished your homework? Alrighty then, go play outside.
Con làm bài xong rồi à? **Được rồi vậy thì**, ra ngoài chơi đi.
Alrighty, I guess that's it for today!
**Được rồi**, vậy là hết cho hôm nay nhé!