"alphabetically" in Vietnamese
Definition
Các mục được sắp xếp theo thứ tự ký tự trong bảng chữ cái, từ đầu đến cuối.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng để nói về việc sắp xếp từ, tên, mục theo bảng chữ cái, không dùng cho số hoặc thứ tự khác.
Examples
Please arrange the books alphabetically.
Làm ơn sắp xếp sách **theo thứ tự bảng chữ cái**.
The list is sorted alphabetically by first name.
Danh sách được sắp xếp **theo thứ tự bảng chữ cái** theo tên.
We filed the papers alphabetically.
Chúng tôi đã sắp xếp giấy tờ **theo thứ tự bảng chữ cái**.
If you look up the words alphabetically, you'll find them faster.
Nếu tra cứu các từ **theo thứ tự bảng chữ cái**, bạn sẽ tìm thấy nhanh hơn.
Contacts in your phone are usually organized alphabetically.
Danh bạ trong điện thoại của bạn thường được sắp xếp **theo thứ tự bảng chữ cái**.
We should list all the ingredients alphabetically for clarity.
Chúng ta nên liệt kê tất cả nguyên liệu **theo thứ tự bảng chữ cái** cho rõ ràng.