যেকোনো শব্দ লিখুন!

"alphabet" in Vietnamese

bảng chữ cái

Definition

Tập hợp các ký tự hoặc chữ cái dùng trong một ngôn ngữ, được xếp theo thứ tự cố định.

Usage Notes (Vietnamese)

'Alphabet' chủ yếu dùng cho bộ chữ cái cơ bản của một ngôn ngữ ('the English alphabet'). Đừng nhầm với 'letter' (chữ cái đơn lẻ) hoặc 'script' (hệ chữ viết cho nhiều ngôn ngữ).

Examples

The English alphabet has 26 letters.

**Bảng chữ cái** tiếng Anh có 26 chữ cái.

We learned the Greek alphabet at school.

Chúng tôi đã học **bảng chữ cái** tiếng Hy Lạp ở trường.

Can you recite the alphabet?

Bạn có thể đọc **bảng chữ cái** không?

I still get some letters mixed up in the French alphabet.

Tôi vẫn bị nhầm một số chữ cái trong **bảng chữ cái** tiếng Pháp.

Learning a new alphabet can be challenging at first.

Học một **bảng chữ cái** mới có thể khó khăn lúc đầu.

Some languages use more than one alphabet for writing.

Một số ngôn ngữ dùng hơn một **bảng chữ cái** để viết.